common tobacco
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thuốc lá miền Nam Mỹ: Một loài thực vật thân thảo cao, thẳng đứng, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, được trồng để lấy lá. Đây là tên gọi chung cho loài Nicotiana tabacum, loài thuốc lá được trồng phổ biến nhất trên thế giới để sản xuất thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common tobacco plant has large, broad leaves. (Cây thuốc lá miền Nam Mỹ có những chiếc lá to và rộng.)
- Farmers have cultivated common tobacco for centuries. (Những người nông dân đã trồng cây thuốc lá miền Nam Mỹ trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivation of common tobacco": việc canh tác, trồng trọt cây thuốc lá.
- The cultivation of common tobacco requires specific climate conditions. (Việc canh tác cây thuốc lá miền Nam Mỹ đòi hỏi những điều kiện khí hậu cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Tobacco (n): thuốc lá (tên gọi chung cho cây, lá, hoặc sản phẩm).
- Nicotiana tabacum (n): tên khoa học của cây thuốc lá miền Nam Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Cultivated tobacco: thuốc lá được trồng trọt.
- Virginia tobacco: thuốc lá Virginia (một giống/loại phổ biến của ).
Noun
- cây thuốc lá miền Nam Mỹ.